Remind là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về một việc, một người hay một điều gì đó. Tuy nhiên, rất nhiều người học vẫn băn khoăn remind đi với giới từ gì, dùng of, about, to như thế nào cho đúng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu toàn bộ cách dùng remind, remind đi với giới từ gì, cấu trúc chuẩn, ví dụ cụ thể và những lỗi sai thường gặp.

Remind là gì trong tiếng Anh?

Remind là gì trong tiếng Anh
Remind là gì trong tiếng Anh

Remind là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhắc nhở, gợi nhớ hoặc làm cho ai đó nhớ đến một điều gì. Từ remind thường được dùng khi bạn muốn nhắc ai đó làm việc gì đó, nhớ một sự kiện, hoặc khi một người/vật gợi cho bạn nhớ đến một kỷ niệm, một người hay một sự việc khác. Đây là động từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn viết.

Ví dụ: Please remind me tomorrow → Làm ơn nhắc tôi vào ngày mai

Remind đi với giới từ gì?

Remind + somebody + of + something

Trong tiếng Anh, “remind” thường đi với giới từ of để diễn tả ý nghĩa nhắc ai đó về một sự việc, kỷ niệm, người hoặc điều gì đã xảy ra hoặc đang tồn tại. Đây là cấu trúc phổ biến và rất hay gặp trong giao tiếp cũng như bài thi.

Remind + somebody + of + something

⇒ Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn nói rằng một người, sự vật hay hành động khiến ai đó nhớ lại một điều gì đó.

Lưu ý quan trọng: Sau giới từ of luôn là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, không dùng động từ nguyên mẫu.

Dùng “Off” khi
  • Gợi nhớ lại một kỷ niệm

  • Nhắc lại một sự việc trong quá khứ

  • Khiến ai đó liên tưởng đến một người hoặc điều quen thuộc

Ví dụ
  • This song reminds me of my childhood.

(Bài hát này khiến tôi nhớ về tuổi thơ)

  • Please remind him of the meeting tomorrow 

(Hãy nhắc anh ấy về cuộc họp ngày mai)

  • She reminds me of my old teacher

(Cô ấy khiến tôi nhớ đến giáo viên cũ của mình)

Remind + somebody + about + something

Remind + somebody + about + something được dùng khi muốn nhắc ai đó về một việc, một sự kiện hoặc một điều sắp xảy ra, thường mang ý nghĩa nhắc nhớ để không quên làm. Cấu trúc này nhấn mạnh vào hành động hoặc thông tin cần nhớ, đặc biệt là những việc liên quan đến kế hoạch, lịch trình hoặc trách nhiệm.

So với remind … of, thì remind … about thường được sử dụng nhiều hơn khi nói về sự việc cụ thể, nhiệm vụ, cuộc hẹn.

Remind + somebody + about + something

Lưu ý quan trọng: Remind about và remind of đôi khi có thể thay thế cho nhau, nhưng:

    • About → nhấn mạnh việc cần làm, sự kiện

    • Of → gợi nhớ, liên tưởng, kỷ niệm

Dùng “About” khi
  • Nhắc về sự kiện sắp diễn ra (meeting, appointment, exam…)

  • Nhắc về nhiệm vụ, trách nhiệm (homework, deadline, payment…)

  • Nhắc về kế hoạch hoặc lịch trình

Ví dụ
  • Please remind me about the meeting tomorrow

(Làm ơn nhắc tôi về cuộc họp ngày mai)

  • Can you remind him about his homework?

(Bạn có thể nhắc cậu ấy về bài tập không?)

  • She reminded us about the deadline

(Cô ấy nhắc chúng tôi về hạn nộp bài)

Remind + somebody + to + V

Cấu trúc remind somebody to + V được sử dụng khi bạn muốn nhắc nhở ai đó thực hiện một hành động cụ thể trong hiện tại hoặc tương lai. Đây là dạng remind được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, email công việc và cả trong các bài thi tiếng Anh.

Khác với remind somebody of/about something (nhắc nhớ về một sự việc), cấu trúc này nhấn mạnh hành động cần làm, thường mang tính yêu cầu hoặc dặn dò nhẹ nhàng.

Remind + somebody + to + verb (nguyên mẫu)

Lưu ý quan trọng:

  • Sau remind somebody không dùng V-ing, mà luôn dùng to + V.

  • Cấu trúc này thường đi kèm với thời gian cụ thể (today, tomorrow, next week…)

Dùng “To + V” khi
  • Nhắc ai đó làm một việc cụ thể (send an email, call someone, lock the door…)

  • Nhắc về nhiệm vụ cần hoàn thành ngay hoặc trong thời gian tới (finish homework, submit a report, pay the bill…)

  • Nhắc ai đó đừng quên thực hiện một hành động quan trọng (bring documents, take medicine, attend a meeting…)

Ví dụ
  • Please remind me to call my parents tonight

(Làm ơn nhắc tôi gọi cho bố mẹ tối nay)

  • The teacher reminded the students to submit their assignments on time.

(Giáo viên nhắc học sinh nộp bài đúng hạn)

  • Can you remind him to bring the documents tomorrow?

(Bạn có thể nhắc anh ấy mang tài liệu vào ngày mai không?)

>>> Xem thêm: TOP 10+ Web học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh từ mất gốc – nâng cao

Bảng tổng hợp: Remind đi với giới từ gì?

Cấu trúc Ý nghĩa chính Dùng khi nào Ví dụ
Remind + somebody + of + something Gợi nhớ, làm ai đó nhớ lại điều gì Nhắc về kỷ niệm, sự việc đã xảy ra, cảm xúc, hình ảnh trong quá khứ This song reminds me of my childhood. (Bài hát này làm tôi nhớ về tuổi thơ)
Remind + somebody + about + something Nhắc nhở về một việc Nhắc về sự kiện, kế hoạch, nhiệm vụ (thường là hiện tại hoặc sắp diễn ra) Please remind me about the meeting tomorrow. (Hãy nhắc tôi về cuộc họp ngày mai)
Remind + somebody + to + V Nhắc ai đó làm gì Nhắc hành động cụ thể cần thực hiện She reminded him to submit the report. (Cô ấy nhắc anh ấy nộp báo cáo)

Mẹo nhớ nhanh:

  • Of → gắn với ký ức, cảm giác, điều đã có

  • About → gắn với sự kiện, kế hoạch, nhiệm vụ

  • To + V → gắn với hành động cần làm

Những lỗi sai thường gặp khi dùng Remind

Những lỗi sai thường gặp
Những lỗi sai thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa remind of và remind about 

→ Remind of dùng để gợi nhớ một kỷ niệm/sự việc đã xảy ra,
→ Remind about dùng để nhắc về sự kiện, nhiệm vụ sắp diễn ra.

2. Dùng sai giới từ (of – about – to)

→ Nhầm lẫn giữa: remind of (gợi nhớ điều đã xảy ra); remind about (nhắc về sự việc, kế hoạch); remind to V (nhắc ai làm việc gì)

3. Nhầm Remind với Remember

→ remind: nhắc người khác nhớ – remember: bản thân nhớ

4. Dùng “to V” sau “of / about”

Sai: remind me about to go
Đúng: remind me to go / remind me about the trip

5. Thiếu tân ngữ người
→ Sai: remind to submit the form
✔ Đúng: remind me to submit the form

Mẹo ghi nhớ nhanh cách dùng Remind

Để tránh nhầm lẫn giữa remind of, remind about và remind to, bạn có thể ghi nhớ theo bản chất của hành động được nhắc.

  • Remind + somebody + of + something: Dùng khi gợi nhớ lại một điều đã xảy ra, một kỷ niệm, cảm giác hoặc hình ảnh quen thuộc. → Mẹo nhớ nhanh: Of = nhớ lại quá khứ.
  • Remind + somebody + about + something: Dùng khi nhắc về một sự việc, kế hoạch hoặc nhiệm vụ, thường mang tính thông báo → Mẹo nhớ nhanh: About = nhắc thông tin, sự kiện.
  • Remind + somebody + to + V: Dùng khi nhắc ai đó làm một hành động cụ thể trong tương lai → Mẹo nhớ nhanh: To + V = nhắc phải làm gì.
  • Công thức ghi nhớ 1 dòng: Of → nhớ lại; About → nhắc việc; To → nhắc làm

Chỉ cần xác định mục đích nhắc là nhớ – biết – hay làm, bạn sẽ chọn đúng cấu trúc remind mà không cần học thuộc máy móc.

>>> Xem thêm: TOP 10 + Web học ngữ pháp tiếng anh miễn phí từ mất gốc đến nâng cao

Bài tập vận dụng Remind + giới từ (có đáp án)

Bài 1: Chọn giới từ hoặc cấu trúc đúng (of / about / to)

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau:

1. Please remind me ___ the meeting tomorrow morning.

2. This song reminds me ___ my childhood.

3. Can you remind him ___ submit the report before Friday?

4. She reminded her son ___ his homework.

5. The smell of coffee reminds me ___ my hometown.

Đáp án Bài 1

1. about → remind about: nhắc về sự kiện sắp diễn ra

2. of → remind of: gợi nhớ kỷ niệm, cảm xúc

3. to → remind to + V: nhắc ai đó làm việc gì

4. about → nhắc về nhiệm vụ / trách nhiệm

5. of → gợi nhớ về nơi chốn, ký ức

Bài 2: Điền dạng đúng của động từ “Remind”

Hoàn thành câu với cấu trúc remind + of / about / to + V phù hợp:

1. My teacher reminded us ______ (study) for the final exam.

2. Please remind me ______ the deadline next week.

3. This picture reminds me ______ my best friend.

4. He reminded her ______ the appointment with the doctor.

Đáp án Bài 2

1. to study           2. about               3. of               4. about

Giải thích ngắn gọn:

  • Remind + to + V: nhắc ai đó làm hành động cụ thể

  • Remind + about: nhắc về sự kiện, nhiệm vụ

  • Remind + of: gợi nhớ ký ức, cảm xúc

Bài 3: Sửa lỗi sai (nếu có) trong các câu sau

1. She reminded me to the meeting at 8 a.m.

2. Can you remind to him about the payment?

3. This story reminds me about my childhood memories.

4. He reminded me of finish the task on time.

Đáp án bài 3

1. Sai: reminded me to the meeting/ Đúng: reminded me about the meeting

2. Sai: remind to him/ Đúng: remind him

3. Sai: reminds me about my childhood memories/ Đúng: reminds me of my childhood memories

4. Sai: reminded me of finish/ Đúng: reminded me to finish

Kết luận

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ và trả lời được câu hỏi “remind đi với giới từ gì”, đồng thời ghi nhớ chắc 3 cách dùng quan trọng nhất: remind of dùng để gợi nhớ, remind about dùng để nhắc về sự việc, và remind to + V dùng để nhắc ai đó thực hiện một hành động. Việc nắm vững các cấu trúc này không chỉ giúp bạn làm tốt bài tập ngữ pháp mà còn sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *