Nếu bạn đang học tiếng Anh hoặc chuẩn bị thi các chứng chỉ quốc tế, chắc hẳn đã nghe tới các cấp độ A1, A2, B1, B2, C1, C2. Vậy các cấp độ này là gì, có ý nghĩa như thế nào và ứng dụng ra sao? Bài viết này sẽ giải thích chi tiết từng cấp độ, thời gian học, chứng chỉ tương ứng và lộ trình nâng trình độ từ A1 → C2.

A1, A2, B1, B2, C1, C2 là gì?

A1, A2, B1, B2, C1, C2
A1, A2, B1, B2, C1, C2

Các cấp độ A1 – C2 là hệ thống đánh giá năng lực ngoại ngữ theo Khung tham chiếu năng lực ngoại ngữ châu Âu (CEFR). Đây là chuẩn quốc tế để xác định trình độ tiếng Anh từ cơ bản đến thành thạo. Mỗi cấp độ đánh giá khả năng nghe, nói, đọc, viết, từ việc giao tiếp đơn giản trong đời sống hàng ngày đến khả năng sử dụng ngôn ngữ thành thạo trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.

Giải thích chi tiết từng cấp độ từ A1 đến C2

Trình độ A1

A1 là cấp độ cơ bản nhất trong CEFR, dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Ở cấp độ này, bạn có thể:

  • Hiểu và dùng câu đơn giản trong giao tiếp hàng ngày (giới thiệu bản thân, hỏi đường, sở thích).

  • Đọc và hiểu thông tin ngắn gọn, dễ đoán như bảng hiệu, tin nhắn cơ bản.

  • Viết câu đơn giản về bản thân và điền mẫu biểu cơ bản.

  • Nghe hiểu các hướng dẫn, câu hỏi rõ ràng nếu được nhắc lại.

Trình độ A2

A2 là cấp độ sơ cấp trong CEFR, nâng cao hơn A1. Ở cấp độ này, bạn có thể:

  • Giao tiếp cơ bản trong các tình huống quen thuộc, như mua sắm, hỏi đường, trao đổi thông tin cá nhân.

  • Hiểu và đọc văn bản đơn giản về chủ đề hàng ngày, như email ngắn, thông báo hoặc hướng dẫn.

  • Viết câu và đoạn văn ngắn để giới thiệu bản thân hoặc ghi lại thông tin cơ bản.

  • Nghe hiểu các câu nói chậm, rõ ràng về các chủ đề quen thuộc.

Trình độ B1

B1 là cấp độ trung cấp trong CEFR, đánh dấu khả năng sử dụng tiếng Anh tương đối độc lập. Người học ở trình độ này có thể:

  • Nghe hiểu: Nắm ý chính trong các cuộc trò chuyện hoặc bài nói về chủ đề quen thuộc.

  • Giao tiếp: Tham gia hội thoại, trình bày ý kiến và giải thích vấn đề đơn giản.

  • Đọc hiểu: Hiểu email, hướng dẫn, bài viết ngắn về các chủ đề quen thuộc.

  • Viết: Viết email, báo cáo, mô tả kinh nghiệm hoặc kế hoạch cá nhân.

Trình độ B2

B2 là cấp độ trung cao cấp trong CEFR, dành cho người đã nắm vững nền tảng tiếng Anh. Ở cấp độ này, bạn có thể:

Bằng B2
Bằng B2
  • Giao tiếp tự tin trong học tập, công việc và các tình huống xã hội.

  • Hiểu và đọc văn bản phức tạp, bao gồm báo cáo, bài viết học thuật và thông tin chuyên ngành.

  • Viết bài báo cáo, email và luận văn ngắn một cách rõ ràng, mạch lạc.

  • Nghe hiểu cuộc hội thoại, bài giảng, thảo luận với tốc độ bình thường.

Trình độ C1

C1 là cấp độ cao cấp trong CEFR, dành cho người sử dụng tiếng Anh thành thạo. Ở cấp độ này, bạn có thể:

  • Giao tiếp lưu loát và tự tin trong học tập, công việc và môi trường quốc tế.

  • Hiểu và đọc văn bản phức tạp, học thuật và chuyên ngành.

  • Viết bài luận, báo cáo và thuyết trình chuyên sâu một cách rõ ràng và mạch lạc.

  • Nghe hiểu các bài giảng, thảo luận, hội thoại nhanh và nắm bắt ý chính, chi tiết quan trọng.

Trình độ C2

C2 là cấp độ thành thạo trong CEFR, tương đương gần như người bản ngữ. Ở cấp độ này, bạn có thể:

  • Giao tiếp trôi chảy và chính xác trong mọi tình huống, kể cả phức tạp và chuyên sâu.

  • Hiểu và đọc mọi loại văn bản, từ bài viết học thuật, tài liệu chuyên ngành đến văn học và báo chí.

  • Viết bài luận, báo cáo, nghiên cứu một cách chuyên nghiệp, mạch lạc và logic.

  • Nghe hiểu mọi cuộc hội thoại, thuyết trình, bài giảng với tốc độ tự nhiên, nắm bắt mọi chi tiết quan trọng.

>>> Xem thêm: Bằng B2 tiếng Anh tương đương bao nhiêu TOEIC?

Thời gian học để đạt từng cấp độ CEFR từ A1 đến C2

Cấp độ Thời gian học ước tính Tổng số giờ học (ước tính) Mục tiêu thực tế sau khi đạt cấp độ
A1 2–3 tháng 80–120 giờ Tự giới thiệu, hỏi đường, đọc bảng hiệu, điền mẫu cơ bản
A2 3–4 tháng 120–180 giờ Giao tiếp hàng ngày, đọc hiểu email, viết đoạn văn ngắn
B1 3–6 tháng 180–250 giờ Tham gia hội thoại công việc, viết email, đọc báo cơ bản
B2 6–9 tháng 250–350 giờ Giao tiếp công việc, học tập chuyên môn, viết báo cáo, thuyết trình
C1 9–12 tháng 350–500 giờ Viết bài học thuật, thuyết trình, giao tiếp thành thạo trong môi trường quốc tế
C2 12–18 tháng 500–700 giờ Sử dụng tiếng Anh như người bản ngữ, nghiên cứu chuyên sâu, công việc quốc tế

Bảng so sánh các cấp độ A1 – C2 (CEFR)

Cấp độ Từ vựng Ngữ pháp Nghe – Nói – Đọc – Viết
A1 500–800 từ quen thuộc Cấu trúc cơ bản: to be, hiện tại đơn, danh–động từ đơn giản – Nghe: hiểu câu rất ngắn.
– Nói: giới thiệu bản thân, hỏi đáp đơn giản.
– Đọc: nhận diện từ vựng quen thuộc.
– Viết: viết câu ngắn.
A2 1.000–1.500 từ Thì hiện tại – quá khứ đơn, so sánh, câu hỏi – Nghe: hiểu ý chính đoạn ngắn.
– Nói: mô tả đơn giản về gia đình, công việc.
– Đọc: hiểu văn bản ngắn.
Viết: viết đoạn ngắn.
B1 2.000–2.500 từ Các thì cơ bản + thì tiếp diễn, hiện tại hoàn thành – Nghe: hiểu thông tin rõ ràng.
– Nói: trình bày quan điểm đơn giản.
– Đọc: hiểu văn bản tường thuật.
– Viết: viết đoạn văn mạch lạc.
B2 3.000–4.000 từ Câu điều kiện, bị động, mệnh đề quan hệ, thì hoàn thành – Nghe: hiểu bài nói học thuật đơn giản.
– Nói: thảo luận, tranh luận rõ ràng.
– Đọc: hiểu bài báo, tài liệu chuyên ngành.
– Viết: viết luận ngắn.
C1 5.000–7.000+ từ Cấu trúc phức tạp, câu ghép – rút gọn – Nghe: hiểu bài nói dài, tốc độ tự nhiên.
– Nói: diễn đạt logic, thuyết trình tốt.
– Đọc: hiểu văn bản học thuật khó.
Viết: viết luận phân tích.
C2 8.000–10.000+ từ Sử dụng thành thạo mọi cấu trúc – Nghe: hiểu mọi ý nghĩa ẩn, hàm ý.
– Nói: diễn đạt như người bản xứ.
– Đọc: phân tích văn bản phức tạp.
– Viết: viết học thuật – chuyên môn sâu.

A1 A2 B1 B2 C1 C2 tương đương bằng IELTS, TOEIC, VSTEP 

Khung tham

chiếu CEFR

Khung năng lực 6 bậc Vstep  IELTS TOEIC TOEFL iBT
C2 6 8.5  – 9.0 910+ 100
C1 5 7.0 – 8.0 850 80 – 99
B2 4 5.5 – 6.5 600 61 – 79
B1 3 4.0 – 5.0 450 45 – 60
A2 2 3.0 – 3.5 400 40
A1 1 1.0 – 2.5 255 19

>>> Xem thêm: VSTEP và IELTS cái nào khó hơn? Nên thi chứng chỉ nào hơn?

A1 A2 B1 B2 C1 C2 dùng để làm gì?

Hệ thống trình độ tiếng Anh từ A1 → C2 theo khung năng lực CEFR được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, tuyển dụng và đánh giá năng lực ngoại ngữ. Mỗi cấp độ thể hiện mức độ sử dụng tiếng Anh khác nhau và được áp dụng vào nhiều mục đích thực tế:

A1 A2 B1 B2 C1 C2 dùng để làm gì
A1 A2 B1 B2 C1 C2 dùng để làm gì

Trong công việc

Nhiều doanh nghiệp yêu cầu ứng viên ghi rõ cấp độ tiếng Anh trên CV để đánh giá khả năng giao tiếp và xử lý công việc quốc tế. Ví dụ:

  • A2–B1 phù hợp với các vị trí phổ thông cần giao tiếp cơ bản.

  • B2 trở lên phù hợp với môi trường làm việc quốc tế, đọc–hiểu tài liệu chuyên ngành, viết email chuyên nghiệp.

  • C1–C2 là lợi thế lớn cho các vị trí quản lý, làm việc với đối tác nước ngoài hoặc vai trò đào tạo nội bộ.

Trong học tập

Các trường đại học, cao đẳng, chương trình liên kết thường sử dụng thang A1–C2 làm chuẩn năng lực ngoại ngữ để xét tốt nghiệp hoặc tuyển sinh. Chẳng hạn:

  • B1 thường là chuẩn đầu ra bắt buộc của nhiều trường đại học Việt Nam.

  • B2 được yêu cầu khi học cao học, chương trình liên kết quốc tế.

  • C1–C2 phù hợp với du học hoặc nghiên cứu chuyên sâu bằng tiếng Anh.

Yêu cầu của doanh nghiệp và nhà trường

  • Doanh nghiệp: ưu tiên ứng viên đạt B1 trở lên, đặc biệt là B2 khi làm việc trong môi trường quốc tế.

  • Nhà trường: dùng CEFR để quy định chuẩn đầu ra (phổ biến nhất là B1 và B2).

  • Chương trình du học – trao đổi: thường yêu cầu C1, tùy theo ngành và trường

>>> Xem thêm: Khóa luyện ôn Vstep Online tốt nhất hiện nay 

Lộ trình học và nâng trình độ từ A1 → C2

Để nâng trình độ tiếng Anh từ A1 đến C2, bạn cần một lộ trình học bài bản, luyện tập liên tục và phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Dưới đây là hướng dẫn cơ bản:

1. Xác định cấp độ hiện tại

  • Bắt đầu bằng việc kiểm tra trình độ hiện tại để lựa chọn lộ trình phù hợp.

2. Học từ cơ bản đến nâng cao

  • A1 – A2: Tập trung xây dựng từ vựng cơ bản, mẫu câu đơn giản, luyện giao tiếp hàng ngày.
  • B1 – B2: Mở rộng từ vựng, học ngữ pháp phức tạp hơn, luyện đọc hiểu và viết email, báo cáo.
  • C1 – C2: Luyện kỹ năng nghe – nói thành thạo, đọc hiểu văn bản học thuật, viết luận, thuyết trình và phản biện ý tưởng.

3. Thực hành liên tục

  • Nghe và nói mỗi ngày qua bài tập, phim, audio.
  • Viết nhật ký, email hoặc báo cáo ngắn.
  • Đọc sách, bài báo, tài liệu chuyên ngành theo cấp độ.

3. Kiểm tra tiến độ định kỳ

  • Làm bài test đánh giá hàng tháng để điều chỉnh phương pháp học.
  • Sử dụng các chứng chỉ CEFR, VSTEP, TOEIC, IELTS để đánh giá chính xác năng lực.

4. Tăng tốc ở các cấp độ cao

  • Từ B2 → C2, chú trọng luyện phản xạ, giao tiếp tự nhiên và xử lý các tình huống phức tạp trong học tập và công việc.

Tóm lại, việc nâng trình độ từ A1 đến C2 cần thời gian, kế hoạch học tập cụ thể và luyện tập đều đặn. Người học càng kiên trì, khả năng sử dụng tiếng Anh sẽ càng linh hoạt và hiệu quả.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Chứng chỉ A1, A2, B1, B2, C1, C2 có giá trị bao lâu?
Thông thường, chứng chỉ theo khung CEFR có giá trị 2 năm, nhưng tùy từng đơn vị, trường học hoặc tổ chức tuyển dụng có thể yêu cầu thời hạn ngắn hoặc dài hơn.

2. Học lên một cấp độ CEFR mất bao lâu?
Thời gian học tùy thuộc nền tảng của mỗi người. Trung bình mất từ 100–200 giờ học để nâng từ cấp độ này lên cấp độ tiếp theo.

3. Có thể tự học để đạt B1, B2 hay C1 được không?
Hoàn toàn có thể, nhưng với các trình độ từ B1 trở lên, bạn nên kết hợp tự học + khóa luyện thi chính quy để cải thiện kỹ năng học thuật và kỹ năng giao tiếp nâng cao.

4. CEFR có dùng để xin việc được không?
Có. Nhiều doanh nghiệp yêu cầu ứng viên đạt B1 hoặc B2, tùy vị trí. Một số tập đoàn quốc tế hoặc chương trình học thuật yêu cầu C1 trở lên.

5. CEFR có tương đương TOEIC, IELTS không?
Có thể quy đổi tham khảo, nhưng không hoàn toàn tương đương. CEFR là thang mô tả năng lực tổng quát, còn TOEIC/IELTS là các bài thi cụ thể.

6. Cấp độ C2 có khó không?
C2 là cấp độ cao nhất, tương đương người dùng tiếng Anh thành thạo gần như bản ngữ. Việc đạt C2 đòi hỏi thời gian học dài, lượng từ vựng lớn và kỹ năng học thuật chuyên sâu.

Kết luận

Các cấp độ A1 A2 B1 B2 C1 C2 trong CEFR giúp người học xác định chính xác năng lực hiện tại và lộ trình học phù hợp. Tùy mục tiêu du học, công việc hoặc phát triển bản thân, bạn có thể lựa chọn cấp độ cần đạt và xây dựng kế hoạch học tập hiệu quả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *